physical pendulum

physical pendulum

A student swings a physical pendulum in the physics lab.

Định nghĩa

Danh từ: Con lắc vật (physical pendulum) một con lắc bao gồm một vật thể thực tế được phép quay tự do quanh một trục nằm ngang.

dụ sử dụng
  • (Một con lắc vật có thể bất kỳ vật thể cứng nào, chẳng hạn như một cây thước hoặc một cây gậy bóng chày, đung đưa từ một điểm trục.)
  • (Chu kỳ của một con lắc vật phụ thuộc vào -men quán tính của khoảng cách từ điểm trục đến khối tâm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compound pendulum": Một thuật ngữ đồng nghĩa khác của "physical pendulum", thường được dùng trong vật để chỉ con lắc vật thể phức tạp hơn con lắc đơn giản (con lắc toán học).
    • The compound pendulum is a classic example in mechanics for studying rotational motion. (Con lắc phức hợp một dụ kinh điển trong học để nghiên cứu chuyển động quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Simple pendulum (danh từ): Con lắc đơn, một con lắc lý tưởng với một khối lượng điểm treo trên một sợi dây không khối lượng.
    • Unlike a simple pendulum, a physical pendulum has a distributed mass. (Không giống con lắc đơn, con lắc vật khối lượng phân bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Compound pendulum: Con lắc phức hợp (thuật ngữ thay thế phổ biến).
  • Real pendulum: Con lắc thực (dùng để phân biệt với con lắc lý tưởng).
Các cụm từ liên quan
  • Physical pendulum experiment: Thí nghiệm con lắc vật .
    • The physical pendulum experiment helps determine the acceleration due to gravity. (Thí nghiệm con lắc vật giúp xác định gia tốc trọng trường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "physical pendulum", đây thuật ngữ kỹ thuật trong vật .